敘利亞 xù lì yà · tự lợi á Hán Việt: tự lợi á · Pinyin: xù lì yà Tổng quan Syria Cấu tạo: 敘 (tự) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinxù lì yàHán Việttự lợi áCấu tạo敘 + 利 + 亞 · tự + lợi + á nghĩa thành phần: tự + lợi + á Nghĩa ViệtCihui SyriaEngCC-CEDICT SyriaCihui Syria