敘詞表 tự từ biểu Hán Việt: tự từ biểu Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 詞 (từ) + 表 (biểu)Hán Việttự từ biểuCấu tạo敘 + 詞 + 表 · tự + từ + biểu nghĩa thành phần: tự + từ + biểu Nghĩa EngCihui 敘詞表 ùcíbiǎo n. thesaurus M:¹zhāng/¹běn