敘述地 tự thuật địa Hán Việt: tự thuật địa Tổng quan sinh động, sống động Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 地 (địa)Hán Việttự thuật địaCấu tạo敘 + 述 + 地 · tự + thuật + địa nghĩa thành phần: tự + thuật + địa Nghĩa ViệtCihui sinh động, sống động