敘述文

tự thuật văn

Hán Việt: tự thuật văn

Tổng quan

sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại, chuyện kể, bài tường thuật

Cấu tạo: (tự) + (thuật) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kể chuyện, sự tường thuật, sự thuật lại, chuyện kể, bài tường thuật

Eng

  • Cihui 敘述文 ùshùwén n. <lg.> narrative text M:¹piān