叙述者
tự thuật giả
Hán Việt: tự thuật giả · Pinyin: xù shù zhě
Tổng quan
người tả, người mô tả, người miêu tả người chuyện kể, người tường thuật người kể chuyện, người kể lại người kể lại, người trình bày lại, (pháp luật) người cáo giác
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người kể chuyện
- Google Alex v6 người tường thuật
- Biên soạn narrator
Mainland
- Kaggle Zh-Vi describer
Eng
- Cihui 敘述者 ùshùzhě n. narrator
Đức
- Handedict Beschreiber