叙述观点 tự thuật quan điểm Hán Việt: tự thuật quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việttự thuật quan điểmTừ loạidanhCấu tạo敘 + 述 + 觀 + 點 · tự + thuật + quan + điểm nghĩa thành phần: tự + thuật + quan + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan điểm tường thuậtBiên soạn viewpointEngCihui 敘述觀點 ùshù guāndiǎn n. <lg.> viewpoint Từ liên quan Gần nghĩa叙述地 · 叙述性 · 叙述文 · 叙述植物学 · 叙述法 · 叙述的 · 叙述者 · 叙述出来