敘述觀點 tự thuật quan điểm Hán Việt: tự thuật quan điểm Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 觀 (quan) + 點 (điểm)Hán Việttự thuật quan điểmCấu tạo敘 + 述 + 觀 + 點 · tự + thuật + quan + điểm nghĩa thành phần: tự + thuật + quan + điểm Nghĩa EngCihui 敘述觀點 ùshù guāndiǎn n. <lg.> viewpoint