敘述詞 tự thuật từ Hán Việt: tự thuật từ Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 詞 (từ)Hán Việttự thuật từCấu tạo敘 + 述 + 詞 · tự + thuật + từ nghĩa thành phần: tự + thuật + từ Nghĩa EngCihui 敘述詞 xùshùcí n. <lg.> predicate; verb