叛亂的

bạn loạn đích

Hán Việt: bạn loạn đích

Tổng quan

nổi dậy, khởi nghĩa nổi dậy, khởi nghĩa; có tính chất nổi dậy, có tính chất khởi nghĩa, gây ra cuộc nổi dậy, gây ra cuộc khởi nghĩa, người nổi dậy, người khởi nghĩa gây phẫn nộ

Cấu tạo: (bạn) + (loạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi dậy, khởi nghĩa nổi dậy, khởi nghĩa; có tính chất nổi dậy, có tính chất khởi nghĩa, gây ra cuộc nổi dậy, gây ra cuộc khởi nghĩa, người nổi dậy, người khởi nghĩa gây phẫn nộ