叛亂

pàn luàn bạn loạn

Hán Việt: bạn loạn · Pinyin: pàn luàn

Tổng quan

nổi loạn vũ trang

Cấu tạo: (bạn) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi loạn vũ trang
  • Cihui bạn loạn bạn loạn ☆Làm loạn, gây rối. Cũng như Bạn hoán 叛渙.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 造反作亂。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「南中諸郡,並皆叛亂,亮以新遭大喪,故未便加兵,且遣使聘吳,因結和親,遂為與國。」也作「反亂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叛变作乱(多指武装叛变):发动~|~分子。

Eng

  • CC-CEDICT armed rebellion
  • Cihui armed rebellion

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兵变