叛國賊 pàn guó zéi · bạn quốc tặc Hán Việt: bạn quốc tặc · Pinyin: pàn guó zéi Tổng quan phản quốc tặc Cấu tạo: 叛 (bạn) + 國 (quốc) + 賊 (tặc)Pinyinpàn guó zéiHán Việtbạn quốc tặcCấu tạo叛 + 國 + 賊 · bạn + quốc + tặc nghĩa thành phần: bạn + quốc + tặc Nghĩa ViệtCihui phản quốc tặc