叛徒哲學 bạn đồ triết học Hán Việt: bạn đồ triết học Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 徒 (đồ) + 哲 (triết) + 學 (học)Hán Việtbạn đồ triết họcCấu tạo叛 + 徒 + 哲 + 學 · bạn + đồ + triết + học nghĩa thành phần: bạn + đồ + triết + học Nghĩa EngCihui 叛徒哲學 àntú zhéxué n. renegade philosophy