叛教者 bạn giáo giả Hán Việt: bạn giáo giả Tổng quan Cấu tạo: 叛 (bạn) + 教 (giáo) + 者 (giả)Hán Việtbạn giáo giảCấu tạo叛 + 教 + 者 · bạn + giáo + giả nghĩa thành phần: bạn + giáo + giả Nghĩa EngCihui come-outer