疊加性 dié jiā xìng · điệp gia tính Hán Việt: điệp gia tính · Pinyin: dié jiā xìng Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 加 (gia) + 性 (tính)Pinyindié jiā xìngHán Việtđiệp gia tínhCấu tạo疊 + 加 + 性 · điệp + gia + tính nghĩa thành phần: điệp + gia + tính