疊合的 điệp hợp đích Hán Việt: điệp hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtđiệp hợp đíchCấu tạo疊 + 合 + 的 · điệp + hợp + đích nghĩa thành phần: điệp + hợp + đích Nghĩa EngCihui superimposed