疊氮西林 điệp đạm tây lâm Hán Việt: điệp đạm tây lâm Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 氮 (đạm) + 西 (tây) + 林 (lâm)Hán Việtđiệp đạm tây lâmCấu tạo疊 + 氮 + 西 + 林 · điệp + đạm + tây + lâm nghĩa thành phần: điệp + đạm + tây + lâm Nghĩa EngCihui azidocillin