叢柔毛 tùng nhu mao Hán Việt: tùng nhu mao Tổng quan Cấu tạo: 叢 (tùng) + 柔 (nhu) + 毛 (mao)Hán Việttùng nhu maoCấu tạo叢 + 柔 + 毛 · tùng + nhu + mao nghĩa thành phần: tùng + nhu + mao Nghĩa EngCihui flocculus