叢狀的 tùng trạng đích Hán Việt: tùng trạng đích Tổng quan (giải phẫu) hình đám rối Cấu tạo: 叢 (tùng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việttùng trạng đíchCấu tạo叢 + 狀 + 的 · tùng + trạng + đích nghĩa thành phần: tùng + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) hình đám rối