口中蝨

kǒu zhōng shī khẩu trung sắt

Hán Việt: khẩu trung sắt · Pinyin: kǒu zhōng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (trung) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捉虱时或置口中啮杀,故以喻难逃之敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捉虱时或置口中啮杀,故以喻难逃之敌。