口交者 kǒujiāozhě · khẩu giao giả Hán Việt: khẩu giao giả · Pinyin: kǒujiāozhě Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 交 (giao) + 者 (giả)PinyinkǒujiāozhěHán Việtkhẩu giao giảCấu tạo口 + 交 + 者 · khẩu + giao + giả nghĩa thành phần: khẩu + giao + giả Nghĩa EngCihui cocksucker