口傳心授

kǒu chuán xīn shòu khẩu truyện tâm thụ

Hán Việt: khẩu truyện tâm thụ · Pinyin: kǒu chuán xīn shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (truyện) + (tâm) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指师徒间口头传授,内心领会。

Eng

  • Cihui 口傳心授 ǒuchuánxīnshòu f.e. oral teaching inspires true understanding