口傳精液 kǒu zhuàn jīng yè · khẩu truyện tinh dịch Hán Việt: khẩu truyện tinh dịch · Pinyin: kǒu zhuàn jīng yè Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 傳 (truyện) + 精 (tinh) + 液 (dịch)Pinyinkǒu zhuàn jīng yèHán Việtkhẩu truyện tinh dịchCấu tạo口 + 傳 + 精 + 液 · khẩu + truyện + tinh + dịch nghĩa thành phần: khẩu + truyện + tinh + dịch