口體積 khẩu thể tích Hán Việt: khẩu thể tích Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 體 (thể) + 積 (tích)Hán Việtkhẩu thể tíchCấu tạo口 + 體 + 積 · khẩu + thể + tích nghĩa thành phần: khẩu + thể + tích Nghĩa EngCihui bitesize