口供人 khẩu cung nhân Hán Việt: khẩu cung nhân Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 供 (cung) + 人 (nhân)Hán Việtkhẩu cung nhânCấu tạo口 + 供 + 人 · khẩu + cung + nhân nghĩa thành phần: khẩu + cung + nhân Nghĩa EngCihui affiant