口供狀 khẩu cung trạng Hán Việt: khẩu cung trạng Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 供 (cung) + 狀 (trạng)Hán Việtkhẩu cung trạngCấu tạo口 + 供 + 狀 · khẩu + cung + trạng nghĩa thành phần: khẩu + cung + trạng Nghĩa EngCihui 口供狀 ǒugòngzhuàng n. testimonial M:¹zhāng