口信兒 khẩu tín nhi Hán Việt: khẩu tín nhi Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 信 (tín) + 兒 (nhi)Hán Việtkhẩu tín nhiCấu tạo口 + 信 + 兒 · khẩu + tín + nhi nghĩa thành phần: khẩu + tín + nhi Nghĩa EngCihui 口信兒 ǒuxìnr ►See kǒuxìn