口內炎

khẩu nội viêm

Hán Việt: khẩu nội viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (nội) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口內炎 ǒunèiyán n. <med..> stomatitis

ja

  • JMdict mouth ulcer|stomatitis