口前葉
khẩu tiền diệp
Hán Việt: khẩu tiền diệp
Tổng quan
số nhiều prostomia, phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)
Nghĩa
Việt
- Cihui số nhiều prostomia, phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)
Hán Việt: khẩu tiền diệp
số nhiều prostomia, phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)