口前的 khẩu tiền đích Hán Việt: khẩu tiền đích Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 前 (tiền) + 的 (đích)Hán Việtkhẩu tiền đíchCấu tạo口 + 前 + 的 · khẩu + tiền + đích nghĩa thành phần: khẩu + tiền + đích Nghĩa EngCihui preoral