口吃地

kǒu jí de khẩu cật địa

Hán Việt: khẩu cật địa · Pinyin: kǒu jí de

Tổng quan

ấp úng, ngập ngừng

Cấu tạo: (khẩu) + (cật) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấp úng, ngập ngừng