口後點 khẩu hậu điểm Hán Việt: khẩu hậu điểm Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 後 (hậu) + 點 (điểm)Hán Việtkhẩu hậu điểmCấu tạo口 + 後 + 點 · khẩu + hậu + điểm nghĩa thành phần: khẩu + hậu + điểm Nghĩa EngCihui staphylion