口後片 khẩu hậu phiến Hán Việt: khẩu hậu phiến Tổng quan (động vật) tấm dưới miệng Cấu tạo: 口 (khẩu) + 後 (hậu) + 片 (phiến)Hán Việtkhẩu hậu phiếnCấu tạo口 + 後 + 片 · khẩu + hậu + phiến nghĩa thành phần: khẩu + hậu + phiến Nghĩa ViệtCihui (động vật) tấm dưới miệng