口吞下 khẩu thôn hạ Hán Việt: khẩu thôn hạ Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 吞 (thôn) + 下 (hạ)Hán Việtkhẩu thôn hạCấu tạo口 + 吞 + 下 · khẩu + thôn + hạ nghĩa thành phần: khẩu + thôn + hạ Nghĩa EngCihui gulp down