口呆目瞪

kǒu dāi mù dèng khẩu ngốc mục trừng

Hán Việt: khẩu ngốc mục trừng · Pinyin: kǒu dāi mù dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (ngốc) + (mục) + (trừng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「目瞪口呆」。見「目瞪口呆」條。01.《海上花列傳》第六○回:「鶴汀著了急,口呆目瞪,不知所為。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘴说不出话,眼发直。形容很吃惊的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘴说不出话,眼发直。形容很吃惊的样子。