口呆目鈍 kǒu dāi mù dùn · khẩu ngốc mục độn Hán Việt: khẩu ngốc mục độn · Pinyin: kǒu dāi mù dùn Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 呆 (ngốc) + 目 (mục) + 鈍 (độn)Pinyinkǒu dāi mù dùnHán Việtkhẩu ngốc mục độnCấu tạo口 + 呆 + 目 + 鈍 · khẩu + ngốc + mục + độn nghĩa thành phần: khẩu + ngốc + mục + độn