口呆目鈍

kǒu dāi mù dùn khẩu ngốc mục độn

Hán Việt: khẩu ngốc mục độn · Pinyin: kǒu dāi mù dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (ngốc) + (mục) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很吃惊的样子。同“口呆目瞪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"口呆目瞪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容很吃惊的样子。同口呆目瞪”。