口呿目瞪

kǒu qū mù dèng khẩu khư mục trừng

Hán Việt: khẩu khư mục trừng · Pinyin: kǒu qū mù dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (khư) + (mục) + (trừng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呿,張大嘴巴的樣子。「口呿目瞪」猶「目瞪口呆」。見「目瞪口呆」條。01.《敦煌變文集新書.卷六.捉季布傳文》:「朱解低頭親看札,口呿目瞪忘收脣。」<a name="目睜口呆"> </a>