口頭交

khẩu đầu giao

Hán Việt: khẩu đầu giao

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口頭交 ǒutóujiāo n. a casual acquaintance