口頭地 khẩu đầu địa Hán Việt: khẩu đầu địa Tổng quan bằng miệng, bằng lời nói Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 地 (địa)Hán Việtkhẩu đầu địaCấu tạo口 + 頭 + 地 · khẩu + đầu + địa nghĩa thành phần: khẩu + đầu + địa Nghĩa ViệtCihui bằng miệng, bằng lời nói