口頭文學

kǒu tóu wén xué khẩu đầu văn học

Hán Việt: khẩu đầu văn học · Pinyin: kǒu tóu wén xué

Tổng quan

văn học truyền miệng: văn học dân gian

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (văn) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn học truyền miệng: văn học dân gian

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口耳相传,没有书面记载的民间文学。

Eng

  • Cihui 口頭文學 ǒutóu wénxué n. folk tales; oral literature