口頭言詞 khẩu đầu ngôn từ Hán Việt: khẩu đầu ngôn từ Tổng quan lời cam kết; lời hứa danh dự Cấu tạo: 口 (khẩu) + 頭 (đầu) + 言 (ngôn) + 詞 (từ)Hán Việtkhẩu đầu ngôn từCấu tạo口 + 頭 + 言 + 詞 · khẩu + đầu + ngôn + từ nghĩa thành phần: khẩu + đầu + ngôn + từ Nghĩa ViệtCihui lời cam kết; lời hứa danh dự