口頭話

kǒu tóu huà khẩu đầu thoại

Hán Việt: khẩu đầu thoại · Pinyin: kǒu tóu huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹口语; 指常挂在嘴边的话; 指俗话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹口语。 2.指常挂在嘴边的话。 3.指俗话。