口子形

kǒu zi xíngkhẩu tử hình

Hán Việt: khẩu tử hình · Pinyin: kǒu zi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 子 (tử) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình vuông

Đức

  • Handedict viereckig, quadratisch (Adj, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

口子