口安乐行

khẩu an nhạc hành

Hán Việt: khẩu an nhạc hành

Tổng quan

khẩu an lạc hạnh (術語)見四安樂行條。☸

Cấu tạo: (khẩu) + (an) + (nhạc) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khẩu an lạc hạnh (術語)見四安樂行條。☸