口技的 khẩu kĩ đích Hán Việt: khẩu kĩ đích Tổng quan nói tiếng bụng Cấu tạo: 口 (khẩu) + 技 (kĩ) + 的 (đích)Hán Việtkhẩu kĩ đíchTừ loạitínhCấu tạo口 + 技 + 的 · khẩu + kĩ + đích nghĩa thành phần: khẩu + kĩ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuật ném giọngMainlandKaggle Zh-Vi ventriloquial Từ liên quan Gần nghĩa口技者 · 口技 · 口技表演者 · 口技演员