口授者 kǒu shòu zhě · khẩu thụ giả Hán Việt: khẩu thụ giả · Pinyin: kǒu shòu zhě Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 授 (thụ) + 者 (giả)Pinyinkǒu shòu zhěHán Việtkhẩu thụ giảCấu tạo口 + 授 + 者 · khẩu + thụ + giả nghĩa thành phần: khẩu + thụ + giả