口數粥 kǒu shù zhōu · khẩu sổ chúc Hán Việt: khẩu sổ chúc · Pinyin: kǒu shù zhōu Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 數 (sổ) + 粥 (chúc)Pinyinkǒu shù zhōuHán Việtkhẩu sổ chúcCấu tạo口 + 數 + 粥 · khẩu + sổ + chúc nghĩa thành phần: khẩu + sổ + chúc