口服心服

kǒu fú xīn fú khẩu phục tâm phục

Hán Việt: khẩu phục tâm phục · Pinyin: kǒu fú xīn fú

Tổng quan

tâm phục khẩu phục

Cấu tạo: (khẩu) + (phục) + (tâm) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm phục khẩu phục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 服:信服。心里嘴上都信服。指真心信服。
  • Tân Hoa Tự Điển 服信服。心里嘴上都信服。指真心信服。