口服的 khẩu phục đích Hán Việt: khẩu phục đích Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 服 (phục) + 的 (đích)Hán Việtkhẩu phục đíchCấu tạo口 + 服 + 的 · khẩu + phục + đích nghĩa thành phần: khẩu + phục + đích Nghĩa EngCihui peroral