口欲期

kǒu yù qī khẩu dục kì

Hán Việt: khẩu dục kì · Pinyin: kǒu yù qī

Tổng quan

giai đoạn miệng (tâm lý học)

Cấu tạo: (khẩu) + (dục) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai đoạn miệng (tâm lý học)

Eng

  • CC-CEDICT oral stage (psychology)
  • Cihui oral stage (psychology)