口气

kǒu qìkhẩu khí

Hán Việt: khẩu khí · Pinyin: kǒu qì

Tổng quan

khẩu khí; giọng nói; giọng. giọng anh ấy thật không nhỏ.; giọng điệu; sắc điệu; ngụ ý; hàm ý. nghe giọng điệu của anh ấy dường như đối với chuyện này cảm thấy khó đối phó. 探探他的口氣. qua giọng nói xem anh ấy muốn gì.; ngữ khí. giọng nghiêm túc. 詼諧的口氣. giọng khôi hài. 埋怨的口氣. giọng oán trách

新华 · Tân Hoa Đại lục

说话的气势:他的~真不小; 言外之意; 口风:探探他的~, 听他的~,好像对这件事感到为难; 说话时流露出来的感情色彩:严肃的~, 诙谐的~, 埋怨的~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.從口中散發出來的難聞氣味。《後漢書.卷八五.東夷傳.夫餘傳》:「王令置於豕牢,豕以口氣噓之,不死。」也稱為「口過」、「口臭」。 2.說話的語氣及措辭。清.李漁《風箏誤》第九齣:「口氣也像女人口氣,筆蹟也像女人筆蹟。」也稱為「口吻」。 3.話裡的含義,言外之意。《紅樓夢》第八二回:「便把活計放下,走到黛玉處去探探他的口氣。」《老殘遊記二編》第二回:「且等今晚試試他的口氣,他若肯了,不怕他師父不肯。」也稱為「口音」。 4.帶有各民族或地方特色的語音。《二十年目睹之怪現狀》第八五回:「還坐了七八個人,都是寧波、紹興一路口氣。」也稱為「口音」、「口吻」。

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giọng nói; giọng; giọng điệu; sắc điệu; ngụ ý; hàm ý; ngữ khí
  • Biên soạn 口氣 kǒuqì* n. 1. tone; note 2. manner of speaking; tone of voice

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.從口中散發出來的難聞氣味。《後漢書.卷八五.東夷傳.夫餘傳》:「王令置於豕牢,豕以口氣噓之,不死。」也稱為「口過」、「口臭」。 2.說話的語氣及措辭。清.李漁《風箏誤》第九齣:「口氣也像女人口氣,筆蹟也像女人筆蹟。」也稱為「口吻」。 3.話裡的含義,言外之意。《紅樓夢》第八二回:「便把活計放下,走到黛玉處去探探他的口氣。」《老殘遊記二編》第二回:「且等今晚試試他的口氣,他若肯了,不怕他師父不肯。」也稱為「口音」。 4.帶有各民族或地方特色的語音。《二十年目睹之怪現狀》第八五回:「還坐了七八個人,都是寧波、紹興一路口氣。」也稱為「口音」、「口吻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话的气势:他的~真不小; 言外之意; 口风:探探他的~, 听他的~,好像对这件事感到为难; 说话时流露出来的感情色彩:严肃的~, 诙谐的~, 埋怨的~。
  • Kaggle Zh-Vi at draught

Eng

  • Cihui tone of voice; the way one speaks; manner of expression; tone
  • Tần suất từ 口氣 kǒuqì* n. 1. tone; note 2. manner of speaking; tone of voice , Nǐ de ∼ zhēn dà. You sure talk big. 3. implication, , ►See also kǒuqi

Đức

  • Handedict Ton, Tonart

other

  • Nguồn khác Hơi từ miệng thở ra, chỉ cái lời nói hoặc thơ văn của một người vô tình cho thấy rõ chân tướng giá trị của người đó

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

口吻